中文圣经
Từ vựng
jiǎo
HSK 2

góc; xứ; sừng; hình sừng

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

angle, corner; horn, horn-shaped

bộ thủ thành phần ⿱⺈用

Xuất hiện trong 164 câu

…và 104 câu nữa