中文圣经
← Từ vựng
角
jiǎo
HSK 2
gócxứsừnghình sừng

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

角

angle, corner; horn, horn-shaped

bộ thủ 角thành phần ⿱⺈用

Xuất hiện trong 163 câu

…và 103 câu nữa