中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
秃
tū
HSK 7
h秃; mọc; lỏi; vô
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
秃
bald
bộ thủ
禾
thành phần
⿱禾几
Xuất hiện trong 18 câu
LÊ-VI 11:18
LÊ-VI 13:40
LÊ-VI 13:41
LÊ-VI 13:42
LÊ-VI 13:43
LÊ-VI 21:5
PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 14:17
Ê-SAI 3:24
Ê-SAI 15:2
Ê-SAI 22:12
GIÊ-RÊ-MI 16:6
GIÊ-RÊ-MI 47:5
GIÊ-RÊ-MI 48:37
Ê-XÊ-CHIÊN 7:18
Ê-XÊ-CHIÊN 27:31
Ê-XÊ-CHIÊN 29:18
A-MỐT 8:10
MI-CA 1:16