中文圣经
← Từ vựng
秃
tū
HSK 7
h秃mọclỏivô

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

秃

bald

bộ thủ 禾thành phần ⿱禾几Chữ khó đọc · tū

Xuất hiện trong 18 câu