Kinh Thánh Trung Hoa/NÊ-HÊ-MI/10NÊ-HÊ-MI 10:26简体×Pīnyīn×Tiếng Việt×+ Ngôn ngữ🎨 Thanh điệu✨ Mới➕ Học 5đã biết 0/526亚希雅、哈难、亚难、yà xī yǎ 、 hā nán 、 yà nán 、A-hi-gia, Ha-nan, A-nan,Các từ trong câu này亚 yà希 xī雅 yǎ哈 hā难 nán← NÊ-HÊ-MI 10:25Đọc toàn bộ chươngNÊ-HÊ-MI 10:27 →