Kinh Thánh Trung Hoa/NÊ-HÊ-MI/Chương 10/10:27NÊ-HÊ-MI 10:27简体×Pīnyīn×Tiếng Việt×+ Ngôn ngữ🎨 Thanh điệu✨ Mới➕ Học 4—27玛鹿、哈琳、巴拿。mǎ lù 、 hā lín 、 bā ná 。Ma-lúc, Ha-rim, và Ba-a-na.Các từ trong câu này玛鹿 mǎ lù哈琳 hā lín巴 bā拿 ná← NÊ-HÊ-MI 10:26Đọc toàn bộ chươngNÊ-HÊ-MI 10:28 →