Kinh Thánh Trung Hoa/NÊ-HÊ-MI/10NÊ-HÊ-MI 10:25简体×Pīnyīn×Tiếng Việt×+ Ngôn ngữ🎨 Thanh điệu✨ Mới➕ Học 8đã biết 0/825利宏、哈沙拿、玛西雅、lì hóng 、 hā shā ná 、 mǎ xī yǎ 、Rê-hum, Ha-sáp-na, Ma-a-xê-gia,Các từ trong câu này利 lì宏 hóng哈 hā沙 shā拿 ná玛 mǎ西 xī雅 yǎ← NÊ-HÊ-MI 10:24Đọc toàn bộ chươngNÊ-HÊ-MI 10:26 →