Kinh Thánh Trung Hoa/NÊ-HÊ-MI/12NÊ-HÊ-MI 12:2简体×Pīnyīn×Tiếng Việt×+ Ngôn ngữ🎨 Thanh điệu✨ Mới➕ Học 7đã biết 0/72亚玛利雅、玛鹿、哈突、yà mǎ lì yǎ 、 mǎ lù 、 hā tū 、A-ma-ria, Ma-lúc, Ha-túc,Các từ trong câu này亚 yà玛 mǎ利 lì雅 yǎ鹿 lù哈 hā突 tū← NÊ-HÊ-MI 12:1Đọc toàn bộ chươngNÊ-HÊ-MI 12:3 →