← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
突
tū
xôngchạy nhanhnhô ra
Hỏi về từ này
Chữ Hán
突
sudden, abrupt, unexpected
bộ thủ 穴thành phần ⿱穴犬
Xuất hiện trong 22 câu
SÁNG THẾ 25:15GIÔ-SUÊ 15:58I SA-MU-ÊN 14:3I SA-MU-ÊN 22:9I SA-MU-ÊN 22:11I SA-MU-ÊN 22:12I SA-MU-ÊN 22:20II SA-MU-ÊN 8:17I LỊCH SỬ 1:31I LỊCH SỬ 5:19I LỊCH SỬ 6:7I LỊCH SỬ 6:8I LỊCH SỬ 6:11I LỊCH SỬ 6:12I LỊCH SỬ 6:52I LỊCH SỬ 6:53I LỊCH SỬ 8:11I LỊCH SỬ 9:11I LỊCH SỬ 18:16E-XƠ-RA 7:2E-XƠ-RA 7:3NÊ-HÊ-MI 11:11