中文圣经
← Từ vựng
突
tū
xôngchạy nhanhnhô ra

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

突

sudden, abrupt, unexpected

bộ thủ 穴thành phần ⿱穴犬

Xuất hiện trong 22 câu