中文圣经
← Từ vựng
鹿
lù
HSK 7
naitính con nai

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

鹿

deer; surname

bộ thủ 鹿thành phần ⿸广⿱?比Chữ khó đọc · lù

Xuất hiện trong 34 câu