中文圣经

DÂN SỐ 31:22

—
22

金、银、铜、铁、锡、铅,

jīn 、 yín 、 tóng 、 tiě 、 xī 、 qiān ,

vàng, bạc, đồng, sắt, thiếc, chì,

Các từ trong câu này