Kinh Thánh Trung Hoa/DÂN SỐ/Chương 31/31:22DÂN SỐ 31:22简体×Pīnyīn×Tiếng Việt×+ Ngôn ngữ🎨 Thanh điệu✨ Mới➕ Học 6—22金、银、铜、铁、锡、铅,jīn 、 yín 、 tóng 、 tiě 、 xī 、 qiān ,vàng, bạc, đồng, sắt, thiếc, chì,Các từ trong câu này金 jīn银 yín铜 tóng铁 tiě锡 xī铅 qiān← DÂN SỐ 31:21Đọc toàn bộ chươngDÂN SỐ 31:23 →