中文圣经
Từ vựng
jīn
HSK 3

vàng; kim loại; tiền; tài sản

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

gold, metal; money

bộ thủ thành phần ⿱人⿻王丷

Xuất hiện trong 275 câu

…và 215 câu nữa