中文圣经
← Từ vựng
金
jīn
HSK 3
vàngkim loạitiềntài sản

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

金

gold, metal; money

bộ thủ 金thành phần ⿱人⿻王丷

Xuất hiện trong 270 câu

…và 210 câu nữa