中文圣经
← Từ vựng
铜
tóng
HSK 7
đồnghợp kim

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

铜

copper, bronze

bộ thủ 钅thành phần ⿰钅同

Xuất hiện trong 140 câu

…và 80 câu nữa