中文圣经
← Từ vựng
银
yín
HSK 3
bạcbạc mầutiềntiền tệ

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

银

silver; cash, money, wealth

bộ thủ 钅thành phần ⿰钅艮

Xuất hiện trong 110 câu

…và 50 câu nữa