中文圣经
Từ vựng
tiě
HSK 3

sắt; thép; cứng cỏi

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

iron; strong, solid, firm

bộ thủ thành phần ⿰钅失

Xuất hiện trong 83 câu

…và 23 câu nữa