中文圣经
← Từ vựng
铁
tiě
HSK 3
sắtthépcứng cỏi

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

铁

iron; strong, solid, firm

bộ thủ 钅thành phần ⿰钅失

Xuất hiện trong 81 câu

…và 21 câu nữa