中文圣经
Từ vựng
yì tǐ
HSK 7

toàn thể; chung nhất; một khối

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

one; a, an; alone

bộ thủ

body; group, class; form, style, system

bộ thủ thành phần ⿰亻本

Xuất hiện trong 12 câu