← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
一体
yì tǐ
HSK 7
toàn thểchung nhấtmột khối
Hỏi về từ này
Chữ Hán
一
one; a, an; alone
bộ thủ 一
体
body; group, class; form, style, system
bộ thủ 亻thành phần ⿰亻本
one; a, an; alone
body; group, class; form, style, system