中文圣经
Từ vựng
yí wèi
HSK 7

một chiều; một mực

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

one; a, an; alone

bộ thủ

taste; smell, odor; delicacy

bộ thủ thành phần ⿰口未

Xuất hiện trong 8 câu