中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
一
对
yí duì
cặp; đôi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
一
one; a, an; alone
bộ thủ
一
对
correct, right; facing, opposed
bộ thủ
寸
thành phần
⿰又寸
Xuất hiện trong 7 câu
SÁNG THẾ 38:27
I SA-MU-ÊN 11:7
I CÁC VUA 19:21
TÌNH CA 4:5
TÌNH CA 7:3
GIÊ-RÊ-MI 51:23
LU-CA 2:24