中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
一
时
yì shí
HSK 6
+ Thêm vào bộ của tôi
một thời gian
tạm thời
tạm
một lúc
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
一
one; a, an; alone
bộ thủ
一
时
time, season; period, era, age
bộ thủ
日
thành phần
⿰日寸
Xuất hiện trong 10 câu
GIÔ-SUÊ 10:42
QUAN ÁN 9:8
II SA-MU-ÊN 23:8
I LỊCH SỬ 11:11
Ê-SAI 66:8
I CÔ-RINH 15:6
KHẢI THỊ 17:12
KHẢI THỊ 18:10
KHẢI THỊ 18:17
KHẢI THỊ 18:19