中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
一
连
yì lián
HSK 7
+ Thêm vào bộ của tôi
liên tiếp
lần lượt
dồn dập
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
一
one; a, an; alone
bộ thủ
一
连
to join, to connect; continuous; even
bộ thủ
辶
thành phần
⿺辶车
Xuất hiện trong 10 câu
SÁNG THẾ 33:3
DÂN SỐ 28:24
II SA-MU-ÊN 21:1
Ê-XÊ-CHIÊN 21:14
CÔNG VỤ 10:16
CÔNG VỤ 11:10
CÔNG VỤ 16:18
CÔNG VỤ 17:2
CÔNG VỤ 19:8
CÔNG VỤ 27:7