中文圣经
Từ vựng
yì lián
HSK 7

liên tiếp; lần lượt; dồn dập

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

one; a, an; alone

bộ thủ

to join, to connect; continuous; even

bộ thủ thành phần ⿺辶车

Xuất hiện trong 10 câu