中文圣经
Từ vựng
shàng liú
HSK 7

tầng lớp cao; giới thượng lưu

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

above, on top, superior; to go up; to attend; previous

bộ thủ thành phần ⿱⺊一

to flow, to drift, to circulate; class

bộ thủ thành phần ⿰氵㐬

Xuất hiện trong 6 câu