← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
下令
xià lìng
HSK 7
ra lệnhphát hành lệnh
Hỏi về từ này
Chữ Hán
下
below, underneath; inferior; to bring down; next
bộ thủ 一thành phần ⿱一卜
令
command, decree, order; magistrate; to allow, to cause
bộ thủ 人thành phần ⿱人?