中文圣经
Từ vựng
xià biān
HSK 1

bên dưới; phía dưới; tầng dưới

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

below, underneath; inferior; to bring down; next

bộ thủ thành phần ⿱一卜

border, edge, margin, side

bộ thủ thành phần ⿺辶力

Xuất hiện trong 8 câu