← Từ vựng
下边
xià biān
HSK 1
bên dưới; phía dưới; tầng dưới
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
下
below, underneath; inferior; to bring down; next
bộ thủ 一thành phần ⿱一卜
边
border, edge, margin, side
bộ thủ 辶thành phần ⿺辶力
bên dưới; phía dưới; tầng dưới
📄 Trang luyện viết (PDF)below, underneath; inferior; to bring down; next
border, edge, margin, side