中文圣经
Từ vựng
bú yì zhī cái

của cải bất chính; tiền bẩn; lợi lộc bất chính

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

no, not, un-; negative prefix

bộ thủ thành phần ⿱一?

right conduct, propriety; justice

bộ thủ 丿thành phần ⿻丶乂

marks preceding phrase as modifier of following phrase; it, him her, them; to go to

bộ thủ 丿thành phần ⿱丶?

riches, wealth, valuables

bộ thủ thành phần ⿰贝才

Xuất hiện trong 8 câu