← Từ vựng
不义之财
bú yì zhī cái
của cải bất chính; tiền bẩn; lợi lộc bất chính
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
不
no, not, un-; negative prefix
bộ thủ 一thành phần ⿱一?
义
right conduct, propriety; justice
bộ thủ 丿thành phần ⿻丶乂
之
marks preceding phrase as modifier of following phrase; it, him her, them; to go to
bộ thủ 丿thành phần ⿱丶?
财
riches, wealth, valuables
bộ thủ 贝thành phần ⿰贝才