← Từ vựng
不到
bú dào
chưa đến; thiếu; dưới; không tới
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
不
no, not, un-; negative prefix
bộ thủ 一thành phần ⿱一?
到
to go to, to arrive
bộ thủ 刂thành phần ⿰至刂
chưa đến; thiếu; dưới; không tới
📄 Trang luyện viết (PDF)no, not, un-; negative prefix
to go to, to arrive