中文圣经
Từ vựng
bú dào

chưa đến; thiếu; dưới; không tới

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

no, not, un-; negative prefix

bộ thủ thành phần ⿱一?

to go to, to arrive

bộ thủ thành phần ⿰至刂

Xuất hiện trong 14 câu