中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
不
到
bú dào
+ Thêm vào bộ của tôi
chưa đến
thiếu
dưới
không tới
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
不
no, not, un-; negative prefix
bộ thủ
一
thành phần
⿱一?
到
to go to, to arrive
bộ thủ
刂
thành phần
⿰至刂
Xuất hiện trong 14 câu
SÁNG THẾ 42:15
DÂN SỐ 22:16
DÂN SỐ 22:37
I CÁC VUA 10:7
II LỊCH SỬ 9:6
GIÓP 3:16
THI THIÊN 55:23
GIÁO HUẤN 6:3
GIÁO HUẤN 7:17
GIÊ-RÊ-MI 49:36
Ô-SÊ 10:9
GIĂNG 16:7
I CÔ-RINH 4:18
II CÔ-RINH 10:14