← Từ vựng
不加
bù jiā
không; không có
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
不
no, not, un-; negative prefix
bộ thủ 一thành phần ⿱一?
加
to add to, to increase, to augment
bộ thủ 力thành phần ⿰力口
không; không có
📄 Trang luyện viết (PDF)no, not, un-; negative prefix
to add to, to increase, to augment