← Từ vựng
不和
bù hé
bất hòa; bất đồng
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
不
no, not, un-; negative prefix
bộ thủ 一thành phần ⿱一?
和
harmony, peace; calm, peaceful
bộ thủ 口thành phần ⿰禾口
bất hòa; bất đồng
📄 Trang luyện viết (PDF)no, not, un-; negative prefix
harmony, peace; calm, peaceful