中文圣经
Từ vựng
bù hé

bất hòa; bất đồng

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

no, not, un-; negative prefix

bộ thủ thành phần ⿱一?

harmony, peace; calm, peaceful

bộ thủ thành phần ⿰禾口

Xuất hiện trong 10 câu