中文圣经
Từ vựng
bú jiàn le

biến mất; không thấy đâu

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

no, not, un-; negative prefix

bộ thủ thành phần ⿱一?

to see, to observe, to meet, to appear

bộ thủ thành phần ⿵冂儿

clear; to finish; particle of completed action

bộ thủ thành phần ⿱乛亅

Xuất hiện trong 6 câu