← Từ vựng
不见了
bú jiàn le
biến mất; không thấy đâu
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
不
no, not, un-; negative prefix
bộ thủ 一thành phần ⿱一?
见
to see, to observe, to meet, to appear
bộ thủ 见thành phần ⿵冂儿
了
clear; to finish; particle of completed action
bộ thủ 亅thành phần ⿱乛亅