中文圣经
← Từ vựng
不论
bú lùn
HSK 3
bất kểdù saokhông bàn

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

不

no, not, un-; negative prefix

bộ thủ 一thành phần ⿱一?
论

debate; discussion

bộ thủ 讠thành phần ⿰讠仑

Xuất hiện trong 7 câu