中文圣经
Từ vựng
bù gāi

không nên; không phải; không nợ

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

no, not, un-; negative prefix

bộ thủ thành phần ⿱一?

should, ought to, must

bộ thủ thành phần ⿰讠亥

Xuất hiện trong 9 câu