← Từ vựng
不该
bù gāi
không nên; không phải; không nợ
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
不
no, not, un-; negative prefix
bộ thủ 一thành phần ⿱一?
该
should, ought to, must
bộ thủ 讠thành phần ⿰讠亥
không nên; không phải; không nợ
📄 Trang luyện viết (PDF)no, not, un-; negative prefix
should, ought to, must