中文圣经
Từ vựng
shì jiān

thế gian; thế giới

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

generation, era, age; world

bộ thủ thành phần ⿻廿?

between, among; midpoint; space, place, locality

bộ thủ thành phần ⿵门日

Xuất hiện trong 8 câu