中文圣经
← Từ vựng
丛林
cóng lín
HSK 7
rừngbụi câyrừng rậmchùa

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

丛

bush, shrub; thicket; collection

bộ thủ 一thành phần ⿱从一Chữ khó đọc · cóng
林

forest, grove; surname

bộ thủ 木thành phần ⿰木木

Xuất hiện trong 7 câu