中文圣经
← Từ vựng
严紧
yán jǐn
nghiêm khắcchặt chẽ

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

严

strict, rigorous, rigid; stern

bộ thủ 一thành phần ⿻亚厂
紧

tense, tight, taut; firm, secure

bộ thủ 糸thành phần ⿱⿰?又糸

Xuất hiện trong 8 câu