← Từ vựng
严紧
yán jǐn
nghiêm khắc; chặt chẽ
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
严
strict, rigorous, rigid; stern
bộ thủ 一thành phần ⿻亚厂
紧
tense, tight, taut; firm, secure
bộ thủ 糸thành phần ⿱⿰?又糸
nghiêm khắc; chặt chẽ
📄 Trang luyện viết (PDF)strict, rigorous, rigid; stern
tense, tight, taut; firm, secure