中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
丧
胆
sàng dǎn
+ Thêm vào bộ của tôi
sợ hãi
hoảng sợ
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
丧
mourning; mourn; funeral
bộ thủ
十
thành phần
⿱?亡
胆
gallbladder; gall, guts, courage
bộ thủ
⺼
thành phần
⿰⺼旦
Xuất hiện trong 11 câu
DÂN SỐ 32:7
DÂN SỐ 32:9
GIÓP 23:16
GIÓP 41:9
THI THIÊN 27:13
THI THIÊN 48:5
Ê-SAI 42:4
ĐA-NIÊN 11:30
II CÔ-RINH 4:1
II CÔ-RINH 4:16
Ê-PHÊ-SÔ 3:13