中文圣经
← Từ vựng
丧胆
sàng dǎn
sợ hãihoảng sợ

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

丧

mourning; mourn; funeral

bộ thủ 十thành phần ⿱?亡
胆

gallbladder; gall, guts, courage

bộ thủ ⺼thành phần ⿰⺼旦

Xuất hiện trong 11 câu