中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
临
lín
HSK 7
đối mặt; trông xuống; tới
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
临
to draw near, to approach; to descend
bộ thủ
丨
thành phần
⿰⿰?丨?
Xuất hiện trong 8 câu
PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 28:24
PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 32:35
QUAN ÁN 20:39
I LỊCH SỬ 6:77
GIÓP 20:25
ĐA-NIÊN 8:19
Ô-SÊ 10:9
I TÊ-SA-LÔ-NI-CA 2:16