中文圣经
← Từ vựng
临
lín
HSK 7
đối mặttrông xuốngtới

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

临

to draw near, to approach; to descend

bộ thủ 丨thành phần ⿰⿰?丨?

Xuất hiện trong 8 câu