中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
书
珊
shū shān
+ Thêm vào bộ của tôi
Susa
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
书
book, letter, document; writing
bộ thủ
丨
thành phần
⿻?丨
珊
coral
bộ thủ
王
thành phần
⿰王册
Chữ khó đọc · shān
Xuất hiện trong 19 câu
NÊ-HÊ-MI 1:1
Ê-XƠ-TÊ 1:2
Ê-XƠ-TÊ 1:5
Ê-XƠ-TÊ 2:3
Ê-XƠ-TÊ 2:5
Ê-XƠ-TÊ 2:8
Ê-XƠ-TÊ 3:15
Ê-XƠ-TÊ 4:8
Ê-XƠ-TÊ 4:16
Ê-XƠ-TÊ 8:14
Ê-XƠ-TÊ 8:15
Ê-XƠ-TÊ 9:6
Ê-XƠ-TÊ 9:11
Ê-XƠ-TÊ 9:12
Ê-XƠ-TÊ 9:13
Ê-XƠ-TÊ 9:14
Ê-XƠ-TÊ 9:15
Ê-XƠ-TÊ 9:18
ĐA-NIÊN 8:2