中文圣经
← Từ vựng
书珊
shū shān
Susa

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

书

book, letter, document; writing

bộ thủ 丨thành phần ⿻?丨
珊

coral

bộ thủ 王thành phần ⿰王册Chữ khó đọc · shān

Xuất hiện trong 19 câu