中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
书
珥
shū ěr
+ Thêm vào bộ của tôi
Shur
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
书
book, letter, document; writing
bộ thủ
丨
thành phần
⿻?丨
珥
pearl or jade earring; to insert, to stick
bộ thủ
王
thành phần
⿰王耳
Chữ khó đọc · ěr
Xuất hiện trong 6 câu
SÁNG THẾ 16:7
SÁNG THẾ 20:1
SÁNG THẾ 25:18
XUẤT AI-CẬP 15:22
I SA-MU-ÊN 15:7
I SA-MU-ÊN 27:8