← Từ vựng
云雾
yún wù
mây sương; mây mù
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
云
cloud; to say, to speak
bộ thủ 二thành phần ⿱二厶
雾
fog, mist, vapor, fine spray
bộ thủ 雨thành phần ⿱雨务
mây sương; mây mù
📄 Trang luyện viết (PDF)cloud; to say, to speak
fog, mist, vapor, fine spray