中文圣经
Từ vựng
yún wù

mây sương; mây mù

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

cloud; to say, to speak

bộ thủ thành phần ⿱二厶

fog, mist, vapor, fine spray

bộ thủ thành phần ⿱雨务

Xuất hiện trong 8 câu