中文圣经
← Từ vựng
亚比米勒
yà bǐ mǐ lè
Abimelech

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

亚

Asia; second

bộ thủ 一thành phần ⿱一业
比

to compare, liken; comparison; than

bộ thủ 比thành phần ⿰匕匕
米

rice, millet, grain

bộ thủ 米thành phần ⿻丷木
勒

to strangle; to tighten

bộ thủ 力thành phần ⿰革力Chữ khó đọc · lè / lēi

Xuất hiện trong 60 câu