← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
亚比米勒
yà bǐ mǐ lè
Abimelech
Hỏi về từ này
Chữ Hán
亚
Asia; second
bộ thủ 一thành phần ⿱一业
比
to compare, liken; comparison; than
bộ thủ 比thành phần ⿰匕匕
米
rice, millet, grain
bộ thủ 米thành phần ⿻丷木
勒
to strangle; to tighten
Xuất hiện trong 60 câu
SÁNG THẾ 20:2SÁNG THẾ 20:3SÁNG THẾ 20:4SÁNG THẾ 20:8SÁNG THẾ 20:9SÁNG THẾ 20:10SÁNG THẾ 20:14SÁNG THẾ 20:15SÁNG THẾ 20:17SÁNG THẾ 20:18SÁNG THẾ 21:22SÁNG THẾ 21:25SÁNG THẾ 21:26SÁNG THẾ 21:27SÁNG THẾ 21:29SÁNG THẾ 21:32SÁNG THẾ 26:1SÁNG THẾ 26:8SÁNG THẾ 26:9SÁNG THẾ 26:10SÁNG THẾ 26:11SÁNG THẾ 26:16SÁNG THẾ 26:26QUAN ÁN 8:31QUAN ÁN 9:1QUAN ÁN 9:3QUAN ÁN 9:4QUAN ÁN 9:6QUAN ÁN 9:16QUAN ÁN 9:18QUAN ÁN 9:19QUAN ÁN 9:20QUAN ÁN 9:21QUAN ÁN 9:22QUAN ÁN 9:23QUAN ÁN 9:24QUAN ÁN 9:25QUAN ÁN 9:27QUAN ÁN 9:28QUAN ÁN 9:29QUAN ÁN 9:31QUAN ÁN 9:34QUAN ÁN 9:35QUAN ÁN 9:38QUAN ÁN 9:39QUAN ÁN 9:40QUAN ÁN 9:41QUAN ÁN 9:42QUAN ÁN 9:44QUAN ÁN 9:45QUAN ÁN 9:47QUAN ÁN 9:48QUAN ÁN 9:49QUAN ÁN 9:50QUAN ÁN 9:52QUAN ÁN 9:53QUAN ÁN 9:55QUAN ÁN 9:56QUAN ÁN 10:1II SA-MU-ÊN 11:21