中文圣经
← Từ vựng
亚西加
yà xī jiā
Azekah

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

亚

Asia; second

bộ thủ 一thành phần ⿱一业
西

west, western, westward

bộ thủ 西thành phần ⿻兀囗
加

to add to, to increase, to augment

bộ thủ 力thành phần ⿰力口

Xuất hiện trong 7 câu