中文圣经
Từ vựng
qīn zú

họ hàng; thân thích; gia đình; chi tộc

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

relatives, parents; intimate; the hazelnut tree

bộ thủ thành phần ⿱立⿻一小

race, nationality, ethnicity; tribe, clan

bộ thủ thành phần ⿰方⿱?矢

Xuất hiện trong 10 câu