← Từ vựng
亲族
qīn zú
họ hàng; thân thích; gia đình; chi tộc
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
亲
relatives, parents; intimate; the hazelnut tree
bộ thủ 立thành phần ⿱立⿻一小
族
race, nationality, ethnicity; tribe, clan
bộ thủ 方thành phần ⿰方⿱?矢
họ hàng; thân thích; gia đình; chi tộc
📄 Trang luyện viết (PDF)relatives, parents; intimate; the hazelnut tree
race, nationality, ethnicity; tribe, clan