← Từ vựng
今世
jīn shì
đời hiện tại; thế giới hiện tại
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
今
modern, current; today, now
bộ thủ 人thành phần ⿱人?
世
generation, era, age; world
bộ thủ 一thành phần ⿻廿?
đời hiện tại; thế giới hiện tại
📄 Trang luyện viết (PDF)modern, current; today, now
generation, era, age; world