中文圣经
Từ vựng
jīn shì

đời hiện tại; thế giới hiện tại

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

modern, current; today, now

bộ thủ thành phần ⿱人?

generation, era, age; world

bộ thủ thành phần ⿻廿?

Xuất hiện trong 8 câu