中文圣经
Từ vựng
cóng lái
HSK 3

luôn; từ lâu; chẳng bao giờ

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

from, by, since, whence, through

bộ thủ thành phần ⿰人人

to arrive, to come, to return; in the future, later on

bộ thủ thành phần ⿻未丷

Xuất hiện trong 7 câu