中文圣经
Từ vựng
tā rén
HSK 7

người khác; con người

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

other, another; he, she, it

bộ thủ thành phần ⿰亻也

man, person; people

bộ thủ

Xuất hiện trong 6 câu