中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
他
人
tā rén
HSK 7
+ Thêm vào bộ của tôi
người khác
con người
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
他
other, another; he, she, it
bộ thủ
亻
thành phần
⿰亻也
人
man, person; people
bộ thủ
人
Xuất hiện trong 6 câu
PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 26:5
PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 33:6
RU-TƠ 1:2
I SA-MU-ÊN 17:12
II CÁC VUA 17:30
Ê-SAI 51:2