中文圣经
Từ vựng
便
yǐ biàn
HSK 5

để; để mà; nhằm

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

according to; so as to; because of; then

bộ thủ thành phần ⿰?人
便

easy, convenient; expedient

bộ thủ thành phần ⿰亻更

Xuất hiện trong 13 câu