中文圣经
Từ vựng
yǐ lì yà jìng

Eliakim; nhân vật Kinh Thánh; tên người

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

according to; so as to; because of; then

bộ thủ thành phần ⿰?人

gains, advantage, profit, merit

bộ thủ thành phần ⿰禾刂

Asia; second

bộ thủ thành phần ⿱一业

to respect, to honor; respectfully

bộ thủ thành phần ⿰苟攵

Xuất hiện trong 12 câu