中文圣经
← Từ vựng
以利亚敬
yǐ lì yà jìng
Eliakimnhân vật Kinh Thánhtên người

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

以

according to; so as to; because of; then

bộ thủ 人thành phần ⿰?人
利

gains, advantage, profit, merit

bộ thủ 刂thành phần ⿰禾刂
亚

Asia; second

bộ thủ 一thành phần ⿱一业
敬

to respect, to honor; respectfully

bộ thủ 攵thành phần ⿰苟攵

Xuất hiện trong 13 câu