← Từ vựng
以利亚敬
yǐ lì yà jìng
Eliakim; nhân vật Kinh Thánh; tên người
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
以
according to; so as to; because of; then
bộ thủ 人thành phần ⿰?人
利
gains, advantage, profit, merit
bộ thủ 刂thành phần ⿰禾刂
亚
Asia; second
bộ thủ 一thành phần ⿱一业
敬
to respect, to honor; respectfully
bộ thủ 攵thành phần ⿰苟攵