中文圣经
← Từ vựng
以利法列
yǐ lì fǎ liè
Eliphelet

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

以

according to; so as to; because of; then

bộ thủ 人thành phần ⿰?人
利

gains, advantage, profit, merit

bộ thủ 刂thành phần ⿰禾刂
法

law, rule, statute; method, way; French

bộ thủ 氵thành phần ⿰氵去
列

a line; to arrange, to classify

bộ thủ 刂thành phần ⿰歹刂

Xuất hiện trong 8 câu