← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
以利法列
yǐ lì fǎ liè
Eliphelet
Hỏi về từ này
Chữ Hán
以
according to; so as to; because of; then
bộ thủ 人thành phần ⿰?人
利
gains, advantage, profit, merit
bộ thủ 刂thành phần ⿰禾刂
法
law, rule, statute; method, way; French
bộ thủ 氵thành phần ⿰氵去
列
a line; to arrange, to classify
bộ thủ 刂thành phần ⿰歹刂