← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
以斯拉
yǐ sī lā
Ezra
Hỏi về từ này
Chữ Hán
以
according to; so as to; because of; then
bộ thủ 人thành phần ⿰?人
斯
this, thus, such; emphatic particle; used in transliterations
拉
to pull, to drag; to seize, to hold; to lengthen; to play (a violin)
bộ thủ 扌thành phần ⿰扌立
Xuất hiện trong 27 câu
I CÁC VUA 4:31I LỊCH SỬ 4:17E-XƠ-RA 7:1E-XƠ-RA 7:6E-XƠ-RA 7:10E-XƠ-RA 7:11E-XƠ-RA 7:12E-XƠ-RA 7:21E-XƠ-RA 7:25E-XƠ-RA 10:1E-XƠ-RA 10:2E-XƠ-RA 10:5E-XƠ-RA 10:6E-XƠ-RA 10:10E-XƠ-RA 10:16NÊ-HÊ-MI 8:1NÊ-HÊ-MI 8:2NÊ-HÊ-MI 8:4NÊ-HÊ-MI 8:5NÊ-HÊ-MI 8:6NÊ-HÊ-MI 8:9NÊ-HÊ-MI 8:13NÊ-HÊ-MI 12:1NÊ-HÊ-MI 12:13NÊ-HÊ-MI 12:26NÊ-HÊ-MI 12:33NÊ-HÊ-MI 12:36