中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
以
旬
yǐ xún
+ Thêm vào bộ của tôi
Ezion
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
以
according to; so as to; because of; then
bộ thủ
人
thành phần
⿰?人
旬
ten-day period; period of time
bộ thủ
日
thành phần
⿹勹日
Chữ khó đọc · xún
Xuất hiện trong 7 câu
DÂN SỐ 33:35
DÂN SỐ 33:36
PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 2:8
I CÁC VUA 9:26
I CÁC VUA 22:48
II LỊCH SỬ 8:17
II LỊCH SỬ 20:36