中文圣经
← Từ vựng
以旬
yǐ xún
Ezion

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

以

according to; so as to; because of; then

bộ thủ 人thành phần ⿰?人
旬

ten-day period; period of time

bộ thủ 日thành phần ⿹勹日Chữ khó đọc · xún

Xuất hiện trong 7 câu