中文圣经
← Từ vựng
以此
yǐ cǐ
bằng cách nàydo đóvì vậy

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

以

according to; so as to; because of; then

bộ thủ 人thành phần ⿰?人
此

this, these; in this case, then

bộ thủ 止thành phần ⿰止匕

Xuất hiện trong 10 câu