中文圣经
← Từ vựng
以诺
yǐ nuò
Enoch

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

以

according to; so as to; because of; then

bộ thủ 人thành phần ⿰?人
诺

to promise; to approve, to assent to

bộ thủ 讠thành phần ⿰讠若

Xuất hiện trong 12 câu