← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
以诺
yǐ nuò
Enoch
Hỏi về từ này
Chữ Hán
以
according to; so as to; because of; then
bộ thủ 人thành phần ⿰?人
诺
to promise; to approve, to assent to
bộ thủ 讠thành phần ⿰讠若
according to; so as to; because of; then
to promise; to approve, to assent to