中文圣经
Từ vựng
yǎng lài

dựa vào; tin tưởng

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

raise the head to look; look up to, rely on, admire

bộ thủ thành phần ⿰亻卬

to depend on, to rely on; to bilk, to deny; poor

bộ thủ thành phần ⿰剌贝

Xuất hiện trong 9 câu