← Từ vựng
仰赖
yǎng lài
dựa vào; tin tưởng
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
仰
raise the head to look; look up to, rely on, admire
bộ thủ 亻thành phần ⿰亻卬
赖
to depend on, to rely on; to bilk, to deny; poor
bộ thủ 贝thành phần ⿰剌贝
dựa vào; tin tưởng
📄 Trang luyện viết (PDF)raise the head to look; look up to, rely on, admire
to depend on, to rely on; to bilk, to deny; poor